[xí zi]
夜席子
yè xí zi
Chiếu trải giường
空席子
kōng xí zi
Chiếu trống
图姓。xi
tú xìng 。xi
Họ Đồ. xi
一席子棉衣
yì xí zi mián yī
Một bộ áo bông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.