[xí dì]
tịch địa
席地而坐
xí dì ér zuò
Ngồi trải chiếu trên đất
席地而坐xí dì ér zuò
tịch địa nhi toạ
ngồi trên mặt đất hoặc sàn nhà
席地而睡xí dì ér shuì
tịch địa nhi thuỵ
ngủ trên mặt đất