[xí juǎn]
tịch cuốn
席卷而逃(偷了全部细软而逃跑)飓风席卷了这座沿海小镇
xí juàn ér táo ( tōu le quán bù xì ruǎn ér táo pǎo ) jù fēng xí juǎn le zhè zuò yán hǎi xiǎo zhèn
Cuốn sạch mà chạy (trộm hết của cải mang đi mà chạy). Cơn bão cuốn sạch thị trấn ven biển này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.