[dài qì]
đới khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热带气旋rè dài qì xuán
nhiệt đới khí hoàn
Bão nhiệt đới; xoáy thuận trên biển nhiệt đới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.