[dài cì]
đới thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
带刺儿dài cì ér
Ngụ ý châm biếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.