[dài shàng]
đới thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
带上门dài shàng mén
đới thượng môn
đóng cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.