[zhì]
trật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芸帙yún zhì
vân trật
sách
卷帙juàn zhì
quyển
sách vở
卷帙浩繁juàn zhì hào fán
một lượng lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.