汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卷帙 (juàn zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卷帙
[juàn zhì]
quyển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sách vở
Ví dụ
卷帙浩繁
juàn zhì hào fán
Sách vở đồ sộ
Từ ghép
1 từ chứa “卷帙”
卷帙
浩繁
juàn zhì hào fán
quyển
một lượng lớn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉书籍(就数量而言)
~浩繁
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卷
juàn
Cuộn lại, quấn lại, làm cho cong lại; Vật được cuộn lại, tập tài liệu, sách vở; Đơn vị đếm cho sách, tài liệu hoặc vật cuộn
帙
zhì
trật
Vỏ bọc, bìa sách, bao đựng sách; Lượng sách, số lượng sách