[pà jīn sēn]
phách kim sâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帕金森病pà jīn sēn bìng
phách kim sâm bệnh
Bệnh Parkinson
帕金森症pà jīn sēn zhèng
phách kim sâm chứng
帕金森综合征pà jīn sēn zōng hé zhēng
phách kim sâm tổng
Hội chứng Parkinson (bệnh do xơ cứng động mạch não, viêm não, ngộ độc CO... gây ra các triệu chứng giống bệnh Parkinson)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.