[pà sī]
phách tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帕斯卡pà sī kǎ
phách tư ca
Pascal; Blaise Pascal, nhà toán học người Pháp
帕斯卡尔pà sī kǎ ěr
phách tư ca
Pascal
塔帕斯tǎ pà sī
tháp phách tư
tapas, món ăn nhẹ của Tây Ban Nha
拉帕斯lā pà sī
lạp phách tư
La Paz, thủ đô hành chính của Bolivia, thường được viết là 拉巴斯
斯帕斯基sī pà sī jī
tư phách tư cơ
Spassky
恰帕斯州qià pà sī zhōu
kháp phách tư châu
Chiapas, bang ở Mexico
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.