[shī biǎo]
sư biểu
为人师表
wéi rén shī biǎo
Làm gương cho người khác
为人师表wéi rén shī biǎo
vi nhân sư biểu
làm gương cho người khác; làm người thầy xứng đáng
万世师表wàn shì shī biǎo
vạn thế sư biểu
người thầy mẫu mực của mọi thời đại; tấm gương vĩnh cửu; chỉ Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3]