[shī fàn]
sư phạm
为世师范
wèi shì shī fàn
Làm gương cho đời
师范大学shī fàn dà xué
sư phạm đại học
đại học sư phạm; trường đại học đào tạo giáo viên
师范学院shī fàn xué yuàn
sư phạm học viện
cao đẳng sư phạm; trường sư phạm
师范学校shī fàn xué xiào
sư phạm học hiệu
Trường học chuyên đào tạo giáo viên; trường sư phạm