[shī chéng]
sư thừa
师承前贤
shī chéng qián xián
Học theo bậc tiền bối
这些艺人各有自己的师承
zhè xiē yì rén gè yǒu zì jǐ de shī chéng
Những nghệ sĩ này đều có người thầy riêng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.