[shì miàn]
thị diện
市面上空房空地很少
shì miàn shàng kōng fáng kòng dì hěn shǎo
Trên thị trường rất ít nhà đất bỏ trống
市面繁荣
shì miàn fán róng
Thị trường phồn vinh
市面萧条
shì miàn xiāo tiáo
Thị trường suy thoái
市面上shì miàn shàng
thị diện thượng
trên thị trường