[shì mín]
thị dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
市民社会shì mín shè huì
thị dân xã hội
xã hội dân sự
小市民xiǎo shì mín
tiểu thị dân
Cư dân thành thị có ít tư liệu sản xuất hoặc tài sản (tiểu tư sản, tiểu thương...); Người có tầm nhìn hạn hẹp, thích so đo tính toán