[shì zhèng]
thị chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
市政厅shì zhèng tīng
thị chính sảnh
tòa thị chính
市政府shì zhèng fǔ
thị chính phủ
tòa thị chính; chính quyền thành phố
市政税shì zhèng shuì
thị chính thuế
thuế hội đồng thành phố; thuế đô thị