[tóu jīn]
đầu cân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方头巾fāng tóu jīn
phương đầu cân
khăn trùm đầu
绿头巾lǜ tóu jīn
lục đầu cân
khăn xếp xanh
戴绿头巾dài lǜ tóu jīn
đội lục đầu cân
xem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]