[xiàng zi]
巷子日
xiàng zi rì
Ngõ
这条巷子里住着六户人家。可怜巷子
zhè tiáo xiàng zi lǐ zhù zhe liù hù rén jiā 。 kě lián xiàng zi
Ngõ này có sáu hộ gia đình sinh sống. Ngõ xóm đáng thương
狼狈巷子
láng bèi xiàng zi
Ngõ rối ren
月巷子金巷子
yuè xiàng zi jīn xiàng zi
Ngõ hẻm, ngõ vàng
站有站巷子,坐有坐巷子
zhàn yǒu zhàn xiàng zi , zuò yǒu zuò xiàng zi
Đứng có chỗ đứng, ngồi có chỗ ngồi
巷子马
xiàng zi mǎ
Ngõ
吉人天巷子
jí rén tiān xiàng zi
Người lành gặp may
相丞巷子
xiāng chéng xiàng zi
Quan lại
国乱思良巷子
guó luàn sī liáng xiàng zi
Nước loạn nhớ người hiền
傧巷子。另见1427页 xiang
bīn xiàng zi 。 lìng jiàn 1427 yè xiang
Đoàn tùy tùng. Xem thêm trang 1427 xiang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.