[bā xī]
ba tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴西利亚bā xī lì yà
ba tây lợi á
Brasilia, thủ đô của Brazil
巴西战舞bā xī zhàn wǔ
ba tây chiến vũ
môn võ capoeira
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.