[bā sà]
ba tát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒙巴萨méng bā sà
mông ba tát
Mombasa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.