[bā bā jie jié]
一般书报他巴巴结结能看懂
yì bān shū bào tā bā bā jie jié néng kàn dǒng
Sách báo thông thường anh ta có thể xem hiểu
巴巴结结地做着事情 他巴巴结结从老远跑来为了啥?
bā bā jie jié dì zuò zhe shì qíng tā bā bā jie jié cóng lǎo yuǎn pǎo lái wèi le shá ?
Làm việc chăm chỉ, anh ta chạy từ xa đến để làm gì?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.