[bā lì]
ba lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴力门bā lì mén
ba lực môn
quốc hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.