汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
差旅 (chà lǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
差旅
[chà lǚ]
sai lữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đi công tác, du lịch
Ví dụ
差旅补助
chà lǚ bǔ zhù
Phụ cấp đi đường
Từ ghép
1 từ chứa “差旅”
差旅
费
chà lǚ fèi
sai lữ phí
chi phí đi công tác
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
出差旅行
~补助
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
差
chà
sai
Không tốt, kém, tồi; Sự khác biệt, khoảng cách, sai lệch; Khác biệt, không giống nhau
旅
lǚ
lữ
Chuyến đi; hành trình; cuộc hành trình; Đi du lịch; đi xa; Đội quân; đoàn quân