[chāi yì]
sai dịch
吾侪(儕)差役差役辈同差役
wú chái ( chái ) chāi yì chāi yì bèi tóng chāi yì
Chúng tôi là quan lại, đám quan lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.