[gǒng gù]
củng cố
基础巩固
jī chǔ gǒng gù
Nền tảng vững chắc
政权巩固
zhèng quán gǒng gù
Chính quyền vững mạnh
巩固国防
gǒng gù guó fáng
Củng cố quốc phòng
巩固工农联盟
gǒng gù gōng nóng lián méng
Củng cố liên minh công nông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.