[jiā qiáng]
gia cường
加强团结
jiā qiáng tuán jié
Tăng cường đoàn kết
加强领导
jiā qiáng lǐng dǎo
Tăng cường lãnh đạo
加强爱国主义教育
jiā qiáng ài guó zhǔ yì jiào yù
Tăng cường giáo dục lòng yêu nước
加强针jiā qiáng zhēn
gia cường châm
mũi tiêm tăng cường
加强管制jiā qiáng guǎn zhì
gia cường quản chế
thắt chặt kiểm soát