汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
巧计 (qiǎo jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
巧计
【巧計】
[qiǎo jì]
xảo kế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mưu kế
Ví dụ
施巧计
shī qiǎo jì
Dùng mưu kế khéo léo
Từ ghép
0 từ chứa “巧计”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
机谋
策谋
计策
计谋
谋计
路数
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
巧妙的计策
施~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
巧
qiǎo
xảo
Khéo léo, tinh xảo, thông minh; Tình cờ, ngẫu nhiên, đúng lúc; Kỹ năng, kỹ thuật
计
jì
kế
Tính toán, đếm, suy tính; Kế sách, mưu kế, phương pháp; Quan tâm, để ý, so đo