汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
巧言令色 (qiǎo yán lìng sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
巧言令色
[qiǎo yán lìng sè]
xảo ngôn lệnh sắc
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nói năng khéo léo và có vẻ mặt nịnh nọt
Ví dụ
美好)
měi hǎo )
(Tốt đẹp)
Từ ghép
0 từ chứa “巧言令色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指用花言巧语和假装和善来讨好别人,也指讨好别人的花言巧语和伪善态度(令
美好)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
巧
qiǎo
xảo
Khéo léo, tinh xảo, thông minh; Tình cờ, ngẫu nhiên, đúng lúc; Kỹ năng, kỹ thuật
言
yán
ngôn
Lời nói, ngôn từ, tiếng nói; Nói, phát biểu, bày tỏ; Câu chuyện, truyện
令
lìng
lệnh
Ra lệnh, ban hành mệnh lệnh, khiến cho; Mệnh lệnh, chỉ thị; Kính trọng, tốt đẹp (dùng trong xưng hô)
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái