[qiǎo jìn]
xảo kình
常常练习,慢慢就找着巧劲了
cháng cháng liàn xí , màn màn jiù zhǎo zhe qiǎo jìn le
Thường xuyên luyện tập, dần dần sẽ tìm ra mẹo.
我正找他,他就来了,真是巧劲
wǒ zhèng zhǎo tā , tā jiù lái le , zhēn shì qiǎo jìn
Tôi đang tìm anh ấy thì anh ấy đến, đúng là mẹo hay.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.