[gōng zī]
công tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
标准工资biāo zhǔn gōng zī
tiêu chuẩn công tư
Lương cơ bản
效益工资xiào yì gōng zī
hiệu ích công tư
tiền lương thay đổi theo hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp và thành tích công tác của cá nhân
岗位工资gǎng wèi gōng zī
cương vị công tư
mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể
基本工资jī běn gōng zī
cơ bản công tư
Phần cơ bản trong thu nhập tiền lương của người lao động, không bao gồm thưởng, phụ cấp; quy định thống nhất, không đổi trong một thời gian.
发工资日fā gōng zī rì
phát công tư nhật
ngày lĩnh lương
计时工资jì shí gōng zī
kế thời công tư
trả lương theo giờ; lương theo thời gian
计件工资jì jiàn gōng zī
kế kiện công tư
lương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 計時工資|计时工资[ji4 shi2 gong1 zi1]
结构工资jié gòu gōng zī
kết cấu công tư
Một hình thức chế độ tiền lương, thường bao gồm lương chức vụ, phụ cấp chức vụ, lương hiệu quả và trợ cấp thâm niên.