汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
工细 (gōng xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
工细
【工細】
[gōng xì]
công tế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Tinh xảo, tỉ mỉ
Ví dụ
雕刻工细
diāo kè gōng xì
chạm khắc tinh xảo
Từ ghép
0 từ chứa “工细”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
工致
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
精巧细致
雕刻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
工
gōng
công
Công việc, nghề nghiệp, hoạt động lao động; Người lao động, công nhân; Kỹ năng, kỹ thuật, sự khéo léo trong sản xuất
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa