[gōng chéng tú]
công trình đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工程图学gōng chéng tú xué
công trình đồ học
đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.