[gōng kuàng]
công khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工矿用地gōng kuàng yòng dì
khu vực công nghiệp và khai thác mỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.