汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
工料 (gōng liào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
工料
[gōng liào]
công liệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nhân công và vật liệu
2
vật liệu cần thiết cho công trình
Ví dụ
购买工料
gòu mǎi gōng liào
mua vật liệu
Từ ghép
0 từ chứa “工料”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
人工和材料(多用于制订计划或计算成本时)
2
指工程所需的材料
购买~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
工
gōng
công
Công việc, nghề nghiệp, hoạt động lao động; Người lao động, công nhân; Kỹ năng, kỹ thuật, sự khéo léo trong sản xuất
料
liào
liệu
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế tạo, xây dựng, hoặc làm ra cái gì đó; Thức ăn, đồ ăn, chất dinh dưỡng; Gia vị, chất điều vị dùng trong nấu ăn