[gōng fū chá]
công phu trà
喝工夫茶。也作功夫茶
hē gōng fū chá 。 yě zuò gōng fū chá
Uống trà công phu. Cũng viết là trà công phu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.