[gōng dì]
công địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工地秀gōng dì xiù
công địa tú
buổi hòa nhạc tổ chức tại công trình bất động sản để thu hút người mua nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.