[gōng shāng]
công thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工商界gōng shāng jiè
công thương giới
ngành công nghiệp; giới kinh doanh
工商业gōng shāng yè
công thương nghiệp
kinh doanh
工商银行gōng shāng yín háng
công thương ngân hàng
Ngân hàng Công thương Trung Quốc
士农工商shì nóng gōng shāng
sĩ nông công thương
"tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.