[gōng dān]
công đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
施工单位shī gōng dān wèi
thi
đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.