[gōng jù]
công cụ
语言是人们交流思想的工具
yǔ yán shì rén men jiāo liú sī xiǎng de gōng jù
Ngôn ngữ là công cụ để con người trao đổi tư tưởng
工具人gōng jù rén
công cụ nhân
người bị ai đó lợi dụng như một công cụ
工具条gōng jù tiáo
công cụ điều
thanh công cụ
工具机gōng jù jī
công cụ cơ
máy công cụ
工具栏gōng jù lán
công cụ lan
thanh công cụ
工具箱gōng jù xiāng
công cụ rương
hộp công cụ
工具链gōng jù liàn
công cụ liên
chuỗi công cụ
工具书gōng jù shū
công cụ thư
sách tham khảo
泄欲工具xiè yù gōng jù
tiết dục công cụ
đồ vật tình dục
测量工具cè liáng gōng jù
trắc lượng công cụ
dụng cụ đo lường
生产工具shēng chǎn gōng jù
sinh sản công cụ
Dụng cụ con người dùng để thay đổi đối tượng lao động trong quá trình sản xuất; máy móc, nông cụ, thiết bị
衍生工具yǎn shēng gōng jù
diễn sinh công cụ
công cụ phái sinh
交通工具jiāo tōng gōng jù
giao thông công cụ
phương tiện giao thông; xe cộ