[gōng dǎng]
công đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
库工党kù gōng dǎng
khố công đảng
viết tắt của Đảng Công nhân Kurdistan 庫爾德工人黨|库尔德工人党[Ku4 er3 de2 Gong1 ren2 dang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.