[gōng zuò zǔ]
công tác tổ
抗旱工作组
kàng hàn gōng zuò zǔ
Đội công tác chống hạn
工作组箭 弹(dan)工作组
gōng zuò zǔ jiàn tán (dan) gōng zuò zǔ
Đội công tác tên lửa
左右开工作组
zuǒ yòu kāi gōng zuò zǔ
Đội công tác hai bên
一张工作组
yì zhāng gōng zuò zǔ
Một đội công tác
弹棉花的绷工作组儿
tán mián huā de bēng gōng zuò zǔ ér
Đội công tác làm bông
工作组背
gōng zuò zǔ bèi
Đội công tác
工作组着腰
gōng zuò zǔ zhe yāo
Đội công tác chống lưng
工作组着腿坐着。6 (Gong)图姓
gōng zuò zǔ zhe tuǐ zuò zhe 。6 (Gong) tú xìng
Đội công tác ngồi chống chân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.