[gōng zuò liú]
công tác lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工作流程gōng zuò liú chéng
công tác lưu trình
quy trình làm việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.