[gōng yú]
công dư
工余时间
gōng yú shí jiān
Thời gian rảnh rỗi
他利用工余学习英语
tā lì yòng gōng yú xué xí yīng yǔ
Anh ấy tranh thủ thời gian rảnh học tiếng Anh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.