[gōng shāng]
công thương
工伤事故
gōng shāng shì gù
Tai nạn lao động
工伤假gōng shāng jiǎ
công thương giả
nghỉ phép do chấn thương
工伤保险gōng shāng bǎo xiǎn
công thương bảo hiểm
Bảo hiểm tai nạn lao động