[gōng xiū]
công hưu
工休日那天正好我工休!全体司机放弃工休运送旅客
gōng xiū rì nà tiān zhèng hǎo wǒ gōng xiū ! quán tǐ sī jī fàng qì gōng xiū yùn sòng lǚ kè
Ngày nghỉ làm việc đúng lúc tôi nghỉ phép! Toàn thể lái xe bỏ nghỉ phép để vận chuyển hành khách
利用工休时间做广播体操
lì yòng gōng xiū shí jiān zuò guǎng bō tǐ cāo
Tranh thủ giờ nghỉ làm để tập thể dục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.