[cháo xué]
sào huyệt
直捣敌人的巢穴。chdo
zhí dǎo dí rén de cháo xué 。chdo
thẳng tiến vào hang ổ địch
上巢穴在巢穴党(执政党)
shàng cháo xué zài cháo xué dǎng ( zhí zhèng dǎng )
hang ổ đảng cầm quyền
唐巢穴
táng cháo xué
hang ổ nhà Đường
改巢穴换代
gǎi cháo xué huàn dài
thay đổi triều đại
康熙巢穴
kāng xī cháo xué
hang ổ Khang Hy
巢穴觐
cháo xué jìn
triều kiến
巢穴顶
cháo xué dǐng
đỉnh triều
脸巢穴里
liǎn cháo xué lǐ
mặt trong hang ổ
坐东巢穴西
zuò dōng cháo xué xī
ngồi phía đông, nhìn về phía tây
巢穴南开门
cháo xué nán kāi mén
mở cửa về phía nam
巢穴学校走去
cháo xué xué xiào zǒu qù
đi về phía trường học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.