[xún háng]
tuần hàng
飞机每天巡航护林
fēi jī měi tiān xún háng hù lín
Máy bay tuần tra bảo vệ rừng mỗi ngày
乘小艇在港湾巡航
chéng xiǎo tǐng zài gǎng wān xún háng
Đi thuyền nhỏ tuần tra trong vịnh
巡航导弹xún háng dǎo dàn
tuần hàng đạo đạn
tên lửa hành trình