[zhōu zhǎng]
châu trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副州长fù zhōu zhǎng
phó
phó thống đốc; phó thống đốc bang ở Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.