[zhōu lì]
châu lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
州立大学zhōu lì dà xué
châu lập đại học
Đại học Bang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.