[chuān dǎng]
xuyên đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
川党参chuān dǎng shēn
xuyên đảng sâm
đẳng sâm Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.